y trang

y trang

Diễn viên mặc y trang lộng lẫy trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang phục, quần áo của diễn viên trên sân khấu: "y trang" chỉ bộ quần áo, trang phục diễn viên mặc khi biểu diễn trong một vở kịch, tuồng, chèo, hoặc các loại hình sân khấu khác.
    • Trang phục đặc thù: "y trang" còn được dùng để chỉ bộ quần áo mang tính chất đặc trưng cho một vai diễn, nhân vật, hoặc một thời kỳ lịch sử cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Diễn viên phải thay y trang trước khi ra sân khấu. (Diễn viên phải mặc trang phục phù hợp trước khi biểu diễn.)
    • Y trang của vở tuồng này rất cầu kỳ đẹp mắt. (Trang phục trong vở tuồng này được thiết kế tinh xảo bắt mắt.)
    • Nhà hát kho y trang riêng cho từng vở diễn. (Nhà hát khu vực lưu trữ trang phục riêng biệt cho mỗi vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "y trang sân khấu": trang phục dùng riêng cho biểu diễn sân khấu.
    • Y trang sân khấu phải phù hợp với bối cảnh nhân vật. (Trang phục biểu diễn cần hài hòa với bối cảnh tính cách nhân vật.)
  • "thiết kế y trang": quá trình tạo ra trang phục cho các diễn viên.
    • ấy nhà thiết kế y trang nổi tiếng trong giới sân khấu. ( ấy người chuyên thiết kế trang phục biểu diễn được nhiều người biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Trang phục (danh từ): quần áo nói chung, có thể dùng ngoài đời thường hoặc trên sân khấu.
    • Trang phục của ấy rất lịch sự. (Quần áo ấy mặc rất trang nhã.)
  • Phục trang (danh từ): trang phục, đặc biệt quần áo dùng trong điện ảnh, sân khấutừ đồng nghĩa gần với "y trang".
    • Phục trang trong phim cổ trang rất tỉ mỉ. (Trang phục trong phim lịch sử được chăm chút kỹ lưỡng.)
  • Y phục (danh từ): quần áo, thường dùng trong văn phong trang trọng.
    • Y phục của quan lại thời xưa rất lộng lẫy. (Quần áo của các quan chức thời cổ đại rất sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phục trang: trang phục biểu diễn hoặc trang phục nói chung.
  • Trang phục sân khấu: quần áo dùng riêng cho biểu diễn.
Thành ngữ liên quan
  • Y trang lộng lẫy: trang phục đẹp đẽ, cầu kỳ, thường dùng để khen ngợi y trang của diễn viên.
    • Nữ diễn viên xuất hiện với y trang lộng lẫy trên sân khấu. (Nữ diễn viên bước ra với bộ trang phục rực rỡ trên sân khấu.)